mếu xệch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mếu, sắp khóc đến nỗi miệng méo xệch hẳn đi: Diễn tả khuôn mặt của một người, thường là trẻ em, khi đang ở trạng thái rất muốn khóc, sắp khóc, khiến cho cơ mặt co lại và miệng trở nên méo mó, xệch xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé bị mắng, mặt mếu xệch ra, chỉ chực òa khóc. (Đứa bé bị mắng, mặt mếu xệch ra, chỉ chực òa khóc.)
- Nhìn cái mặt mếu xệch của con, mẹ không đành lòng trách phạt thêm nữa. (Nhìn cái mặt mếu xệch của con, mẹ không đành lòng trách phạt thêm nữa.)
- Nó ngồi một góc, mếu xệch vì không được đi chơi cùng các bạn. (Nó ngồi một góc, mếu xệch vì không được đi chơi cùng các bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặt mếu xệch": Cụm từ thường dùng để miêu tả trạng thái khuôn mặt một cách sinh động và cụ thể hơn.
- Nghe tin không đỗ đại học, cậu ấy về nhà với bộ mặt mếu xệch. (Nghe tin không đỗ đại học, cậu ấy về nhà với bộ mặt mếu xệch.)
"Mếu xệch ra": Cách nói nhấn mạnh sự biến đổi của khuôn mặt thành trạng thái mếu xệch.
- Bị trêu chọc, cô bé mếu xệch ra rồi chạy đi tìm mẹ. (Bị trêu chọc, cô bé mếu xệch ra rồi chạy đi tìm mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Mếu máo (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ trạng thái mếu, sắp khóc, nhưng ít nhấn mạnh vào sự méo mó của miệng hơn so với "mếu xệch".
- Đứa trẻ mếu máo đòi mua đồ chơi. (Đứa trẻ mếu máo đòi mua đồ chơi.)
Mếu (động từ/tính từ): Trạng thái cơ bản, chuẩn bị khóc, miệng đã bắt đầu nhăn lại.
- Nó mếu vì bị ngã đau. (Nó mếu vì bị ngã đau.)
Từ đồng nghĩa
- Sụt sịt: Vừa khóc nhẹ, vừa hít hà, thường đi kèm với nước mắt nhưng chưa òa khóc to.
- Thút thít: Từ tượng thanh miêu tả tiếng khóc nhỏ, nghẹn ngào, có thể đi kèm với trạng thái mếu.
Các cụm từ liên quan
- Mếu mặt: Có khuôn mặt biểu lộ sự sắp khóc, buồn bã.
- Nghe kết quả, nó mếu mặt không nói nên lời. (Nghe kết quả, nó mếu mặt không nói nên lời.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mếu xệch". Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói và văn viết miêu tả trực tiếp.
- Mếu đến nỗi mồm méo hẳn đi.